Bỏ qua đến nội dung

无独有偶

wú dú yǒu ǒu
#67523

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not alone but in pairs (idiom, usually derog.); not a unique occurrence
  2. 2. it's not the only case