Bỏ qua đến nội dung

无独有偶

wú dú yǒu ǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not alone but in pairs (idiom, usually derog.); not a unique occurrence
  2. 2. it's not the only case