无理
wú lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không hợp lý
- 2. vô lý
- 3. không có lý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
无理 often pairs with 取闹 in 无理取闹, a set phrase meaning 'to make trouble unreasonably'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1你的要求很 无理 。
Your request is very unreasonable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.