无理取闹
wú lǐ qǔ nào
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm乱không có lý do
- 2. gây sự vô cớ
- 3. khiêu khích vô lý
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要说“很无理取闹”,它是一个动词性成语,不能说“不”或“很”,例如“他故意找茬”.
Formality
成语,较正式,常用于书面批评或指责。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他常常 无理取闹 ,让大家很反感。
He often makes trouble without reason, which annoys everyone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.