Bỏ qua đến nội dung

无穷

wú qióng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô tận
  2. 2. không giới hạn
  3. 3. không cạn

Usage notes

Collocations

常与「无尽」连用组成固定短语「无穷无尽」,强调极其多而没完没了。

Common mistakes

「无穷」是书面语,口语中常说「没完没了」;表示人「贫穷」不能用「无穷」。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
人的欲望是 无穷 的。
Human desires are endless.
这道菜的酱汁让我回味 无穷
The sauce of this dish leaves me a lasting aftertaste.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.