Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô tận
- 2. không có giới hạn
- 3. vô tận vô cùng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like 智慧 (wisdom) or 力量 (strength), e.g., 无穷无尽的智慧 (endless wisdom).
Common mistakes
Not used for countable objects; use 数不清的 or 无数的 for 'countless things'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1知识是 无穷无尽 的。
Knowledge is endless.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.