Bỏ qua đến nội dung

无穷无尽

wú qióng wú jìn
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô tận
  2. 2. không có giới hạn
  3. 3. vô tận vô cùng

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 智慧 (wisdom) or 力量 (strength), e.g., 无穷无尽的智慧 (endless wisdom).

Common mistakes

Not used for countable objects; use 数不清的 or 无数的 for 'countless things'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
知识是 无穷无尽 的。
Knowledge is endless.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.