Bỏ qua đến nội dung

无线

wú xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không dây

Usage notes

Collocations

Commonly used with 网络, 连接, 通信, 耳机, 鼠标, 键盘.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这款手机兼容所有 无线 耳机。
This phone is compatible with all wireless earphones.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.