无话可说
wú huà kě shuō
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không biết nói gì
- 2. không có gì để nói
- 3. không biết nói gì cả
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
多作谓语,主语常为人;可与‘对……’搭配,如‘我对他无话可说’,表示因失望或无奈而沉默。
Common mistakes
无话可说本身已包含‘无’否定,不可再加‘不’说成‘不无话可说’;想表达‘不能不说’用‘不得不说’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1听了他的解释,我 无话可说 。
After hearing his explanation, I had nothing to say.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.