Bỏ qua đến nội dung

无边无际

wú biān wú jì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 7 Grammar term Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. boundless; limitless

Ngữ pháp

Hướng dẫn có 无边无际

Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.

1 hướng dẫn