Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Cấu trúc bốn chữ 无A无B

Dùng các cụm 无A无B như 无忧无虑 và 无缘无故 để nói hoàn toàn không có A, cũng không có B.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

无 + A + 无 + B (A và B: hai từ đơn âm tiết có liên quan với nhau)

无A无B nói “không” hai lần: không A, không B, chẳng có gì cả.

小时候,我们过着无忧无虑的生活。

Khi nào dùng cấu trúc bốn chữ 无A无B

无 (Hán-Việt: “vô”) là cách nói trang trọng, thiên về văn viết của 没有 “không có”. Trong 无A无B, nó đứng trước mỗi từ trong hai từ đơn âm tiết có liên quan, nên cả cụm nghĩa là “không A, cũng không B”, nhấn mạnh là hoàn toàn không có: 无忧无虑 “không lo không nghĩ, vô tư”, 无边无际 “không bờ không bến, bao la”. Phần lớn các cụm này là cụm cố định, nên hãy học thuộc cả cụm.

从飞机上往下看,大海无边无际。

Nhìn từ máy bay xuống, biển rộng mênh mông không thấy bờ.

他无缘无故地生气了,我也不知道为什么。

Tự dưng anh ấy nổi giận, mình cũng chẳng hiểu tại sao.

知识是无穷无尽的,我们要一直学习。

Kiến thức là vô tận, nên chúng ta phải học mãi.

一转眼,小猫就跑得无影无踪了。

Chớp mắt một cái, con mèo con đã chạy mất tăm.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 无 đứng một mình trong lời nói hằng ngày: nói 我没有钱, không nói 我无钱.
  • Đừng tự đặt ra cụm 无A无B mới: nói 没有桌子,也没有椅子, không nói 无桌无椅. Hãy dùng những cụm cố định đã học.
  • 无A无B tự nó đã mang nghĩa mạnh, nên đừng thêm 很: nói 生活无忧无虑, không nói 生活很无忧无虑.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 地学习

Anh ấy học tập hết lòng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào