无非
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chỉ
- 2. chỉ đơn giản là
- 3. chỉ có
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 是 or 就是 in structures like 无非是... or 无非就是..., meaning 'is nothing but...'.
Common mistakes
Learners often misuse 无非 to mean 'no wonder', which is actually 难怪. Use 无非 to emphasize that something is merely the case, without any other possibilities.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 无非
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这 无非 是个小问题。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.