无颜见江东父老
wú yán jiàn jiāng dōng fù lǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không mặt mũi nào về gặp cha già làng Giang Đông