既往

jì wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. past
  2. 2. bygone
  3. 3. the past

Câu ví dụ

Hiển thị 1
既往 不咎。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6484848)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.