日久弥新
rì jiǔ mí xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 歷久彌新|历久弥新[lì jiǔ mí xīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.