日你妈
rì nǐ mā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 肏你媽|肏你妈[cào nǐ mā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.