日报
Định nghĩa
- 1. nhật báo; báo hằng ngày
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 日报
Nhật báo Thế giới (báo Mỹ)
Nhật báo Trung Quốc
Nhật báo Trung ương
Nhật báo Ngoại ô Bắc Kinh
Nhân dân Nhật báo
Nhật báo Quang Minh
Nhật báo Bắc Kinh
Nhật báo Tứ Xuyên
Nhân Dân Công Nhân, báo Trung Quốc thành lập năm 1949
Nhật báo Quảng Châu
Nhật báo Tân Hoa
Nhật báo Tinh Đảo, báo Hồng Kông
Sin Chew Nhật báo, báo Malaysia
Chosun Ilbo, một tờ báo Hàn Quốc
Oriental Daily News
Báo Hà Bắc, nhật báo thành lập năm 1949
Pháp Chế Nhật Báo, báo do Bộ Tư pháp Trung Quốc xuất bản
Phố Wall Journal
Nhật báo Giải phóng, www.jfdaily.com