Bỏ qua đến nội dung

日晒雨淋

rì shài yǔ lín
#67361

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. exposed to sun and rain (idiom)
  2. 2. fig. exposed to the elements