旧货市场
jiù huò shì chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chợ bán đồ cũ
- 2. chợ trời