金融时报指数
jīn róng shí bào zhǐ shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)