Bỏ qua đến nội dung

时点

shí diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời điểm

Từ cấu thành 时点