Bỏ qua đến nội dung

销售时点情报系统

xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hệ thống thông tin điểm bán hàng