Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

昂首挺胸

áng shǒu tǐng xiōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head high, chest out (idiom); to keep up one's spirits
  2. 2. in fine mettle (of animal)