Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

明仁

míng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Akihito, personal name of the Heisei 平成[píng chéng] emperor of Japan (1933-), reigned 1989-2019

Từ cấu thành 明仁