Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

明仁宗

míng rén zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ming Renzong, temple name of fourth Ming emperor Zhu Gaochi 朱高熾|朱高炽[zhū gāo chì]