Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

明太祖

míng tài zǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ming Taizu, temple name of first Ming emperor Hongwu 洪武[hóng wǔ]