Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

明孝陵

míng xiào líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ming tombs in Nanjing, tomb of founding Ming emperor Zhu Yuanzhang 朱元璋[zhū yuán zhāng], a World Heritage site