Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

明武宗

míng wǔ zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ming Wuzong, temple name of eleventh Ming emperor Zhengde 正德[zhèng dé]