昏天黑地

hūn tiān hēi dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. dark sky and black earth (idiom)
  2. 2. fig. pitch dark
  3. 3. to black out
  4. 4. disorderly
  5. 5. troubled times