星期二

xīng qī èr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tuesday

Câu ví dụ

Hiển thị 1
下個 星期二
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6057730)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.