星期五
xīng qī wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Friday
Câu ví dụ
Hiển thị 2星期五 !
星期五 有時間嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.