星期五

xīng qī wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Friday

Câu ví dụ

Hiển thị 2
星期五
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13274650)
星期五 有時間嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6842347)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.