Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

星期六

xīng qī liù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Saturday

Câu ví dụ

Hiển thị 1
星期六
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3715251)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.