显影剂
xiǎn yǐng jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất hiện ảnh (xử lý phim ảnh)
- 2. chất cản quang (chụp ảnh y khoa)