Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vi mô
- 2. hiển vi
- 3. làm cho cái nhỏ bé trở nên nhìn thấy được
Từ chứa 显微
光学显微镜
guāng xué xiǎn wēi jìng
kính hiển vi quang học
电子显微镜
diàn zǐ xiǎn wēi jìng
kính hiển vi điện tử
显微学
xiǎn wēi xué
kính hiển vi học
显微解剖学
xiǎn wēi jiě pōu xué
mô học; giải phẫu vi thể
显微镜
xiǎn wēi jìng
kính hiển vi
显微镜座
xiǎn wēi jìng zuò
Kính hiển vi (chòm sao)
显微镜载片
xiǎn wēi jìng zài piàn
phiến kính hiển vi