Bỏ qua đến nội dung

显微镜载片

xiǎn wēi jìng zài piàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phiến kính hiển vi