Bỏ qua đến nội dung

显示

xiǎn shì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiển thị
  2. 2. trình bày
  3. 3. chứng minh

Usage notes

Collocations

显示 is often used with abstract objects like 结果 (results), 信息 (information), or 数据 (data), rather than physical objects.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
调查 显示 ,男性比女性更常使用这个应用。
The survey shows that males use this app more often than females.
这个仪表 显示 温度很高。
This meter shows a very high temperature.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.