显示
xiǎn shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiển thị
- 2. trình bày
- 3. chứng minh
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2调查 显示 ,男性比女性更常使用这个应用。
这个仪表 显示 温度很高。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.