显露出
xiǎn lù chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to reveal (a quality or feeling)
- 2. to manifest
- 3. to evince
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.