Bỏ qua đến nội dung

普氏野马

pǔ shì yě mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngựa hoang Przewalski (Equus przewalskii)