普洱
pǔ ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Pu'er, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam
- 2. thủ phủ huyện của huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ
Từ chứa 普洱
普洱哈尼族彝族自治县
pǔ ěr hā ní zú yí zú zì zhì xiàn
huyện tự trị người Hà Nhì và người Di Pu'er trước đây ở Vân Nam, đổi tên năm 2007 thành huyện tự trị người Hà Nhì và người Di Ninh Nhĩ, thủ phủ thành phố Pu'er
普洱市
pǔ ěr shì
Pu'er, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam
普洱茶
pǔ ěr chá
trà Phổ Nhĩ từ vùng Phổ Nhĩ, Vân Nam