普洱茶
pǔ ěr chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trà Phổ Nhĩ từ vùng Phổ Nhĩ, Vân Nam