普洱哈尼族彝族自治县

pǔ ěr hā ní zú yí zú zì zhì xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. former Pu'er Hani and Yi autonomous county in Yunnan, renamed in 2007 Ning'er Hani and Yi autonomous county 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县, capital Pu'er city 普洱市