Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lò sưởi
- 2. sưởi trung tâm
- 3. khí ấm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1冬天的时候,房间里开着 暖气 很舒服。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.