Bỏ qua đến nội dung

暖洋洋

nuǎn yáng yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ấm áp
  2. 2. ấm áp dễ chịu