Bỏ qua đến nội dung

暗箱操作

àn xiāng cāo zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. covert activities (election rigging etc)
  2. 2. under-the-table manipulations
  3. 3. black operations