曲突徙薪
qū tū xǐ xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: bẻ cong ống khói và dời củi đi (để phòng hỏa hoạn) (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: đề phòng trước, có biện pháp phòng ngừa