更胜一筹
gèng shèng yī chóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. superior by a notch
- 2. a cut above
- 3. even better
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.