最低潮
zuì dī cháo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. low tide
- 2. fig. the lowest point (e.g. of a relationship)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.