Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có triển vọng
- 2. hứa hẹn
Từ chứa 有为
年轻有为
nián qīng yǒu wéi
trẻ tuổi có triển vọng
康有为
kāng yǒu wéi
Khang Hữu Vi (1858-1927), trí thức Nho giáo, nhà giáo dục và nhà cải cách, lãnh đạo chính của phong trào cải cách thất bại năm 1898
有为有守
yǒu wéi yǒu shǒu
có khả năng hành động trong khi vẫn giữ được sự chính trực của mình (thành ngữ)
发奋有为
fā fèn yǒu wéi
phấn đấu vươn lên để chứng tỏ giá trị của mình (thành ngữ)