Bỏ qua đến nội dung

年轻有为

nián qīng yǒu wéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ tuổi có triển vọng