有了

yǒu le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. I've got a solution!

Câu ví dụ

Hiển thị 2
湯姆讓我們 有了 談資。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5694464)
有了 ,在壁櫥裡!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1724010)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.