有了
yǒu le
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. I've got a solution!
Câu ví dụ
Hiển thị 2湯姆讓我們 有了 談資。
有了 ,在壁櫥裡!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.