Chuyển đến nội dung chính

有人

yǒu rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có người; có ai đó
  2. 2. một số người; vài người

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
有人 在街上发传单。
有人 冒充警察诈骗钱财。
有人 在喊你的名字。
有人 在河里大声呼救。
有人 在这件事里搞鬼。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 有人