Bỏ qua đến nội dung

有人

yǒu rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ai ai
  2. 2. ai ai ai
  3. 3. ai ai ai ai

Câu ví dụ

Hiển thị 5
有人 在街上发传单。
Someone is handing out leaflets on the street.
有人 冒充警察诈骗钱财。
Someone impersonated a police officer to swindle money.
有人 在喊你的名字。
Someone is calling your name.
有人 在河里大声呼救。
Someone is loudly calling for help in the river.
有人 在这件事里搞鬼。
Someone is playing tricks in this matter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.